LỊCH HỌC LỚP V91

0

TUẦN 1

   
8:00 – 8:15 1 説明会 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト
Khai giảng Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
8:15 – 9:05 2 挨拶・自己紹介① 挨拶・自己紹介② カタカナ① L1文型① L1聴解
Chào hỏi – Giới thiệu bản thân Chào hỏi – Giới thiệu bản thân
Các câu giới thiệu trong lớp
Chữ cứng Ngữ pháp B1 Nghe hiểu
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
9:15 – 10:05 3 ひらがな① 長音 カタカナ② L1文型② L1問題
(テキスト・標準問題集)
Chữ mềm Trường âm Chữ cứng Ngữ pháp B1 Chữa bài tập
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
10:10 – 11:00 4 ひらがな② 發音 カタカナ③ L1文型③ L2語彙導入
Chữ mềm Âm ghép Chữ cứng Ngữ pháp B1 Từ vựng B2
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
14:00 – 14:50 5 ひらがな③ 促音 カタカナ④ L1練習C L2文型①
Chữ mềm Âm ngắt Chữ cứng Luyện tập hội thoại
Renshuu C
Ngữ pháp B2
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
15:00 – 16:00 6 ひらがな④ ひらがな⑤ L1語彙
音読・ディックテション
L1会話 L2文型②
Chữ mềm Luyện tập Chữ mềm Từ vựng bài 1
(Phát âm Chính tả)
Luyện tập hội thoại Ngữ pháp B2
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG

 

TUẦN 2

   
8:00 – 8:15 1 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト 漢字の勉強し方
Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Giới thiệu về cách học Hán tự
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
8:15 – 9:05 2 L2文型② L3語彙導入 L3問題
(テキスト・標準問題集)
L4文型③ L1ーL4復習
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
9:15 – 10:05 3 L2文型③ L3文型① L3聴解 L4問題
(テキスト・標準問題集)
L1−L4筆記試験
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
10:10 – 11:00 4 L2問題
(テキスト・標準問題集)
L3文型② L4語彙導入 L4聴解 L1−L4会話試験
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
14:00 – 14:50 5 L2聴解 L3文型③ L4文型① L4練習C・会話練習 L1漢字卵・練習
         
CÔ PHƯƠNG DUNG FUKUDAYASUO CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
15:00 – 16:00 6 L2練習C・会話練習 L3練習C・会話練習 L4文型② L1ーL4復習 L5語彙導入
         
CÔ PHƯƠNG DUNG FUKUDAYASUO CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG

 

TUẦN 3

   
8:00 – 8:15 1     テストフイードバック 小テスト 小テスト
      Kiểm tra Kiểm tra
    CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
8:15 – 9:05 2     L1−4会話テスト L5問題
(テキスト・標準問題集)
L6文型①
         
    CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
9:15 – 10:05 3     L1−4会話テスト L5聴解 L6文型②
         
    CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
10:10 – 11:00 4     L5文型① L5会話 L6文型③
         
    CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
14:00 – 14:50 5     L5文型② L5復習 L6文型練習
         
    CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
15:00 – 16:00 6     L5文型③ L6語彙導入 L6練習C
         
    CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG

 

TUẦN 4

   
8:00 – 8:15 1 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト
Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
8:15 – 9:05 2 L6会話 L7文型② L7練習C② L8語彙導入 L8練習C
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
9:15 – 10:05 3 L6聴解① L7文型③ L7会話 L8文型① L8会話
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
10:10 – 11:00 4 L6聴解② L7練習B① L7聴解① L8文型② L8聴解
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
14:00 – 14:50 5 L7語彙導入 L7練習B② L7聴解② L8文型③ L1−7復習
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG BÀ OTSUKA KYOKO CÔ PHƯƠNG DUNG
15:00 – 16:00 6 L7文型① L7練習C① L7作文 L8練習B① L1−7筆記試験
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG BÀ OTSUKA KYOKO CÔ PHƯƠNG DUNG

 

TUẦN 5

   
8:00 – 8:15 1 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト
Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
8:15 – 9:05 2 L11語彙導入 L11練習B② L11聴解② L12文型③ L12会話
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
9:15 – 10:05 3 L11文型① L11練習C① L11作文 L12練習B① L12聴解①
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
10:10 – 11:00 4 L11文型② L11練習C② L12語彙導入 L12練習B② L12聴解②
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG
14:00 – 14:50 5 L11文型③ L11会話 L12文型① L12練習C① L12復習
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG BÀ OTSUKA KYOKO CÔ PHƯƠNG DUNG
15:00 – 16:00 6 L11練習B① L11聴解① L12文型② L12練習C② L1−12筆記試験
         
CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG CÔ PHƯƠNG DUNG BÀ OTSUKA KYOKO CÔ PHƯƠNG DUNG