LỊCH HỌC LỚP V93

0
   
8:00 – 8:15 1 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト
Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI
8:15 – 9:05 2 L6会話 L7文型② L7練習C② L8語彙導入 L8練習C
         
CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI
9:15 – 10:05 3 L6聴解① L7文型③ L7会話 L8文型① L8会話
         
CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI
10:10 – 11:00 4 L6聴解② L7練習B① L7聴解① L8文型② L8聴解
         
CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI CÔ THI MAI
14:00 – 14:50 5 L7語彙導入 L7練習B② L7聴解② L8文型③ L1−7復習
         
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH
15:00 – 16:00 6 L7文型① L7練習C① L7作文 L8練習B① L1−7筆記試験
         
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH