LỊCH HỌC LỚP V94

0
   
8:00 – 8:15 1 説明会 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト
Khai giảng Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
8:15 – 9:05 2 挨拶・自己紹介① 挨拶・自己紹介② ひらがな 復習 カタカナ① カタカナ⑥
Chào hỏi – Giới thiệu bản thân Chào hỏi – Giới thiệu bản thân
Các câu giới thiệu trong lớp
Chữ cứng Chữ cứng  
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
9:15 – 10:05 3 ひらがな① ひらがな⑤ 長音 カタカナ② カタカナ⑦
Chữ mềm Trường âm Trường âm Chữ cứng  
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
10:10 – 11:00 4 ひらがな② ひらがな⑥ 發音 カタカナ③ カタカナ⑧
Chữ mềm Âm ghép Âm ghép Chữ cứng  
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
14:00 – 14:50 5 ひらがな③ ひらがな⑦ 促音 カタカナ④ L1語彙導入
Chữ mềm Âm ngắt Âm ngắt Chữ cứng  
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
15:00 – 16:00 6 ひらがな④ ひらがな⑧ 挨拶・自己紹介 ③ カタカナ⑤ L1語彙導入
Chữ mềm Luyện tập Chữ mềm Chào hỏi – Giới thiệu bản thân
Các câu giới thiệu trong lớp
   
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH