LỊCH HỌC LỚP V95

0

LỊCH HỌC TUẦN 1

8:00 – 8:15 1 説明会 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト
Khai giảng Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
8:15 – 9:05 2 挨拶・自己紹介① 挨拶・自己紹介② カタカナ① L1文型① L1聴解
Chào hỏi – Giới thiệu bản thân Chào hỏi – Giới thiệu bản thân
Các câu giới thiệu trong lớp
Chữ cứng Ngữ pháp B1 Nghe hiểu
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
9:15 – 10:05 3 ひらがな① 長音 カタカナ② L1文型② L1問題
(テキスト・標準問題集)
Chữ mềm Trường âm Chữ cứng Ngữ pháp B1 Chữa bài tập
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
10:10 – 11:00 4 ひらがな② 發音 カタカナ③ L1文型③ L2語彙導入
Chữ mềm Âm ghép Chữ cứng Ngữ pháp B1 Từ vựng B2
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
14:00 – 14:50 5 ひらがな③ 促音 カタカナ④ L1練習C L2文型①
Chữ mềm Âm ngắt Chữ cứng Luyện tập hội thoại
Renshuu C
Ngữ pháp B2
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH
15:00 – 16:00 6 ひらがな④ ひらがな⑤ L1語彙
音読・ディックテション
L1会話 L2文型②
Chữ mềm Luyện tập Chữ mềm Từ vựng bài 1
(Phát âm Chính tả)
Luyện tập hội thoại Ngữ pháp B2
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH

 

LỊCH HỌC TUẦN 2

8:00 – 8:15 1 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト 漢字の勉強し方
Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Giới thiệu về cách học Hán tự
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
8:15 – 9:05 2 L2聴解 L3聴解 L4聴解 L5聴解 L1漢字卵・練習
Nghe hiểu B2 Nghe hiểu B3 Nghe hiểu B4 Nghe hiểu B5 Hán tự B1
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
9:15 – 10:05 3 L2問題
(テキスト・標準問題集)
L3問題
(テキスト・標準問題集)
L4問題
(テキスト・標準問題集)
L5問題
(テキスト・標準問題集)
L1−L5筆記試験
Chữa bài tập Chữa bài tập Chữa bài tập Chữa bài tập Kiểm tra viết L1-L5
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
10:10 – 11:00 4 L3語彙導入 L4語彙導入 L5語彙導入 L6語彙導入 L1−L5会話試験
Từ vựng B3 Từ vựng B3 Từ vựng B4 Từ vựng B5 Kiểm tra nói L1-L5
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
14:00 – 14:50 5 L3文型① L4文型① L5文型① L1−L5復習① L6文型①
Ngữ pháp B3 Ngữ pháp B4 Ngữ pháp B5 Ôn tập B1-B5 Ngữ pháp B6
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH
15:00 – 16:00 6 L3文型② L4文型② L5文型② L1ーL5復習② L6文型②
Ngữ pháp B3 Ngữ pháp B4 Ngữ pháp B5 Ôn tập B1-B5 Ngữ pháp B6
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH

 

LỊCH HỌC TUẦN 3

8:00 – 8:15 1 テストFB 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト
Chữa bài kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
8:15 – 9:05 2 L6聴解 L7聴解 L8聴解 L9聴解 L4漢字卵・練習
Nghe hiểu B6 Nghe hiểu B7 Nghe hiểu B8 Nghe hiểu B9 Kanji B4
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
9:15 – 10:05 3 L6問題
(テキスト・標準問題集)
L7問題
(テキスト・標準問題集)
L8問題
(テキスト・標準問題集)
L9問題
(テキスト・標準問題集)
L1−L9筆記試験
Chữa bài tập Chữa bài tập Chữa bài tập Chữa bài tập Kiểm tra viết B1-9
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
10:10 – 11:00 4 L7語彙導入・L2漢字 L8語彙導入・L2漢字練習 L9語彙導入・L3漢字 L10語彙導入・L3漢字練習 L1−L9会話試験
Từ vựng B7 – Kanji B2 Từ vựng B8 –
Luyện tập Kanji B2
Từ vựng B9 – Kanji B3 Từ vựng B10 –
Luyện tập Kanji B3
Kiểm tra nói B1-9
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
14:00 – 14:50 5 L7文型① L8文型① L9文型① L1−L9復習① L10文型①
Ngữ pháp B7 Ngữ pháp B8 Ngữ pháp B9 Ôn tập B1-B9 Ngữ pháp B10
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH
15:00 – 16:00 6 L7文型② L8文型② L9文型② L1ーL9復習② L10文型②
Ngữ pháp B7 Ngữ pháp B8 Ngữ pháp B9 Ôn tập B1-B9 Ngữ pháp B10
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH

 

LỊCH HỌC TUẦN 4

8:00 – 8:15 1 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト
Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
8:15 – 9:05 2 L10聴解 L11聴解 L12聴解 L13聴解 漢字復習
Nghe hiểu B10 Nghe hiểu B11 Nghe hiểu B4 Nghe hiểu B5 Ôn tập Hán tự
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
9:15 – 10:05 3 L10問題
(テキスト・標準問題集)
L11問題
(テキスト・標準問題集)
L12問題
(テキスト・標準問題集)
L13問題
(テキスト・標準問題集)
L1−L13筆記試験
Chữa bài tập Chữa bài tập Chữa bài tập Chữa bài tập Kiểm tra viết B1-B13
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
10:10 – 11:00 4 L11語彙導入・L5漢字 L12語彙導入・L5漢字練習 L12語彙導入・L6漢字 L14語彙導入・L6漢字練習 L1−L13会話試験
Từ vựng B11 Từ vựng B12 Từ vựng B12 Từ vựng B14 Kiểm tra nói B1-B13
CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH CÔ NHẬT ANH
14:00 – 14:50 5 L11文型① L12文型① L13文型① L1−L13復習① L14文型①
Ngữ pháp B11 Ngữ pháp B12 Ngữ pháp B13 Ôn tập B1-B14 Ngữ pháp B14
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH
15:00 – 16:00 6 L3文型② L12文型② L13文型② L1ーL13復習② L14文型②
Ngữ pháp B11 Ngữ pháp B12 Ngữ pháp B13 Ôn tập B1-B14 Ngữ pháp B14
CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH CÔ LINH